Chi phí đi hội chợ SIAL Thượng Hải là điều nhiều doanh nghiệp quan tâm trước khi lên kế hoạch tham gia triển lãm thực phẩm và đồ uống lớn tại SNIEC, Thượng Hải. Tùy mục tiêu là tham quan, gặp đối tác hay trưng bày sản phẩm, ngân sách có thể gồm vé máy bay, visa, khách sạn, vé vào cổng, logistics, phiên dịch và nhiều khoản phát sinh khác. Vì vậy, việc dự toán sớm sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tài chính và lịch trình.
Vietpower Travel là đơn vị đồng hành cùng khách hàng trong các hành trình tour hội chợ, tour công tác và các chương trình quốc tế theo nhu cầu doanh nghiệp. Với kinh nghiệm tổ chức lịch trình thực tế, hỗ trợ di chuyển, lưu trú và tối ưu chi phí, Vietpower Travel giúp khách hàng tiết kiệm thời gian chuẩn bị và yên tâm hơn trước chuyến đi.
Nếu mục tiêu của bạn là đi hội chợ để gặp đối tác, khảo sát thị trường và cập nhật xu hướng ngành hàng, ngân sách cần được tính theo từng nhóm chi phí cụ thể. Với nhóm khách tham quan, phần lớn chi phí sẽ nằm ở vé máy bay, visa, khách sạn, đi lại tại Thượng Hải và vé vào cổng nếu tự đăng ký.
Nếu đi theo tour chuyên ngành, mức chi phí đi hội chợ SIAL Thượng Hải thường dao động khoảng 19,5–25 triệu VNĐ/người. Một số chương trình có thể thấp hơn, vào khoảng 18,5–20,5 triệu VNĐ, tùy đơn vị tổ chức, thời điểm đặt chỗ, hãng bay và số đêm lưu trú. Với hành trình 4 ngày 3 đêm, ngân sách thường dễ chịu hơn. Với lịch trình 5 ngày 4 đêm, chi phí sẽ cao hơn nhưng đổi lại người đi có thêm thời gian ổn định lịch làm việc và di chuyển.
|
Loại hành trình |
Mức giá tham khảo |
Phù hợp với ai |
|
4N3Đ theo tour |
18,5 – 21,5 triệu VNĐ/người |
Người đi ngắn ngày, cần ngân sách gọn |
|
5N4Đ theo tour |
22 – 25 triệu VNĐ/người |
Doanh nghiệp cần thêm thời gian gặp đối tác |
|
Tour chuyên ngành có hỗ trợ hội chợ |
19,5 – 25 triệu VNĐ/người |
Người đi lần đầu, cần lịch trình rõ và ít phát sinh |
Khi chọn tour trọn gói, người đi thường quan tâm nhất là gói đó đã bao gồm những khoản nào. Trong đa số trường hợp, giá tour sẽ gồm vé máy bay trung quốc khứ hồi, khách sạn tiêu chuẩn 4 sao, xe đưa đón theo lịch trình, bữa sáng, hướng dẫn viên và hỗ trợ làm visa. Nếu là tour chuyên ngành đúng nghĩa, chương trình cũng thường có phần hỗ trợ đăng ký hoặc chuẩn bị vé tham dự hội chợ trước ngày khởi hành.
Dù đi tour giúp giảm nhiều đầu việc, người tham dự vẫn nên để riêng một khoản dự phòng. Đây là phần dễ bị bỏ sót khi tính chi phí ăn ở đi lại cho chuyến công tác. Thông thường, giá tour chưa bao gồm phụ thu phòng đơn nếu ở một mình, bữa trưa và bữa tối, chi phí thuê phiên dịch riêng, tiền tip, chi tiêu cá nhân, gói roaming hoặc SIM dữ liệu, cùng các khoản ngoài lịch trình.
Nếu công việc yêu cầu trao đổi sâu với đối tác, chi phí phiên dịch là khoản nên tính sớm thay vì để phát sinh sát ngày. Bên cạnh đó, với người chưa quen cách thanh toán, kết nối Internet hay ứng dụng di chuyển tại Trung Quốc, phần phụ trợ này cũng có thể làm tăng chi phí đi thượng hải so với dự tính ban đầu.
|
Khoản không bao gồm |
Mức tham khảo |
Có bắt buộc không |
|
Phụ thu phòng đơn |
3 – 4 triệu VNĐ/tour |
Không |
|
Ăn trưa, ăn tối |
180.000 – 350.000 VNĐ/bữa |
Có |
|
Phiên dịch riêng |
2 – 4 triệu VNĐ/ngày |
Tùy nhu cầu |
|
Tip cho lái xe/HDV |
100.000 – 150.000 VNĐ/ngày |
Thường có |
|
SIM/roaming/VPN |
300.000 – 1 triệu VNĐ/chuyến |
Gần như nên có |
|
Chi phí cá nhân |
Tùy mức chi tiêu |
Không |
|
Đi ngoài lịch trình |
Tùy quãng đường và phương tiện |
Không |
Nếu chọn tự túc, tổng ngân sách cho một chuyến đi hội chợ thường rơi vào khoảng 16–25 triệu VNĐ/người. Khoảng chênh này phụ thuộc vào khả năng săn vé sớm, chọn nơi ở, tự xin visa và mức chi tiêu thực tế tại chỗ. Người đã có kinh nghiệm đi Trung Quốc thường kiểm soát được chi phí tốt hơn. Ngược lại, người đi lần đầu dễ phát sinh thêm ở khâu thanh toán, di chuyển hoặc đặt khách sạn chưa hợp lý.
|
Hạng mục |
Chi phí thấp |
Chi phí cao |
Ghi chú |
|
Vé máy bay khứ hồi |
4,7 triệu VNĐ |
12 triệu VNĐ |
Tùy hãng bay và thời điểm đặt |
|
Visa Trung Quốc |
1,9 triệu VNĐ |
4,5 triệu VNĐ |
Tự nộp hoặc qua dịch vụ |
|
Khách sạn 3–4 sao |
2,5 triệu VNĐ |
5 triệu VNĐ |
Khoảng 4 đêm |
|
Ăn uống |
2 triệu VNĐ |
2,5 triệu VNĐ |
Tùy lịch làm việc và khu vực ăn |
|
Metro/taxi/Didi |
500.000 VNĐ |
1 triệu VNĐ |
Đi lại nội đô |
|
Vé tham dự hội chợ |
0 hoặc theo đăng ký sớm |
Có thể tính riêng nếu đăng ký muộn |
Cần kiểm tra điều kiện từng thời điểm |
|
Internet/roaming |
300.000 VNĐ |
1 triệu VNĐ |
Nên chuẩn bị trước |
|
Tổng cộng ước tính |
16 triệu VNĐ |
25 triệu VNĐ |
Chưa tính chi tiêu cá nhân cao |
Xét riêng tiền mặt, tự túc có thể rẻ hơn một chút nếu bạn đi một mình, có kinh nghiệm đặt vé, quen xin visa và không ngại tự xử lý việc di chuyển. Tuy vậy, nếu nhìn ở góc độ thời gian, độ ổn định và khả năng bám sát lịch gặp đối tác, tour thường hợp lý hơn. Đây là điểm nhiều người cân nhắc khi so sánh chi phí hội chợ sial với tổng công sức phải bỏ ra cho một chuyến chi phí đi hội chợ trung quốc.
|
Tiêu chí |
Đi tour |
Đi tự túc |
|
Tổng chi phí |
Thường cao hơn nhẹ |
Có thể thấp hơn nếu đi 1 người |
|
Chuẩn bị visa và giấy tờ |
Nhẹ hơn, thường có hỗ trợ |
Tự lo toàn bộ |
|
Vé vào hội chợ |
Thường được hỗ trợ đăng ký |
Tự đăng ký hoặc tự mua |
|
Đi lại tại Thượng Hải |
Có xe đưa đón theo lịch trình |
Tự dùng metro, taxi hoặc Didi |
|
Rủi ro phát sinh |
Thấp hơn |
Cao hơn nếu đi lần đầu |
|
Tính linh hoạt |
Vừa phải |
Cao |
|
Phù hợp với ai |
Doanh nghiệp, nhóm nhỏ, người đi lần đầu |
Người có kinh nghiệm, đi độc lập |
![]()
Nếu doanh nghiệp mang sản phẩm sang trưng bày tại SIAL, ngân sách sẽ cao hơn nhiều so với khách chỉ đi tham quan. Ngoài vé máy bay, khách sạn và visa, doanh nghiệp còn phải tính thêm chi phí gian hàng, điện nước, Internet, logistics, phiên dịch và các khoản vận hành tại chỗ. Vì vậy, phần này cần bóc tách rõ để tránh thiếu ngân sách.
Chi phí gian hàng tại SIAL thường tính theo m² và thay đổi theo loại booth. Bare space phù hợp với doanh nghiệp lớn muốn tự thiết kế booth. Standard booth hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ vì đã có sẵn các hạng mục cơ bản. Luxury booth phù hợp với thương hiệu muốn đầu tư mạnh về hình ảnh.
|
Loại gian hàng |
Mức giá tham khảo |
Đặc điểm |
Phù hợp với ai |
|
Bare Space |
~11.700.000 VNĐ/m² |
Chỉ có mặt sàn |
Doanh nghiệp lớn, cần booth riêng |
|
Standard Booth |
~3.978.000 VNĐ/m² |
Có sẵn vách, thảm, bảng tên, điện cơ bản |
Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
|
Luxury Booth |
~5.460.000 VNĐ/m² |
Nội thất, ánh sáng, màn hình tốt hơn |
Thương hiệu muốn nổi bật |
Ngoài tiền thuê booth, doanh nghiệp còn phải tính thêm registration fee, marketing pack, co-exhibitor fee hoặc corner surcharge nếu chọn vị trí góc. Thông thường sẽ đặt cọc trước một phần, sau đó thanh toán phần còn lại trước ngày diễn ra hội chợ. Nếu hủy muộn, có thể mất phí rất cao.
|
Phí bắt buộc |
Mức tham khảo |
Khi nào phải trả |
|
Registration Fee |
€305 – $599 |
Khi đăng ký |
|
Standard Pack |
€612 |
Khi tham gia gói cơ bản |
|
Gold Pack |
€765 |
Khi cần thêm quyền lợi truyền thông |
|
Co-exhibitor Fee |
$599 |
Khi chia sẻ booth |
|
Corner Surcharge |
15% tổng phí |
Khi chọn booth góc |
Booth ngành thực phẩm thường cần điện cho tủ lạnh, màn hình, máy demo hoặc bếp thử sản phẩm. Nếu có sơ chế hoặc dùng nước tại chỗ, doanh nghiệp cũng phải đăng ký riêng. Ngoài ra, nếu cần Internet ổn định để làm việc hoặc livestream, nên tính thêm SIM data hoặc đường truyền riêng. Đây là phần nhiều doanh nghiệp bỏ sót khi tính chi phí hội chợ sial.
![]()
Chi phí logistics phụ thuộc vào loại hàng, thời gian gửi và phương thức vận chuyển. Hàng khô, catalogue hoặc vật liệu trưng bày có thể đi đường bộ. Hàng gấp hoặc mẫu nhỏ có thể đi hàng không. Nếu gửi máy móc hoặc số lượng lớn, có thể tính đường biển.
|
Phương thức |
Thời gian |
Chi phí tham khảo |
Phù hợp với loại hàng nào |
|
Đường bộ |
2–5 ngày |
7.000 – 33.000 VNĐ/kg |
Hàng khô, tài liệu, vật liệu trưng bày |
|
Hàng không |
1–3 ngày |
150.000 – 250.000 VNĐ/kg |
Hàng gấp, mẫu nhỏ |
|
Đường biển |
7–15 ngày |
Theo m³ |
Máy móc, hàng số lượng lớn |
![]()
Chi phí phiên dịch nên chọn theo đúng mục tiêu làm việc. Nếu chỉ cần phát tờ rơi và chào khách, phiên dịch cơ bản là đủ. Nếu cần trao đổi giá, giới thiệu sản phẩm hoặc làm việc với buyer, nên chọn phiên dịch thương mại. Với buổi ký kết hoặc đàm phán sâu, có thể cần phiên dịch cao cấp.
|
Loại phiên dịch |
Mức giá/ngày |
Phù hợp với nhu cầu nào |
|
Cơ bản |
$80 – $100 |
Chào khách, phát tờ rơi |
|
Thương mại |
$150 – $160 |
Giới thiệu sản phẩm, trao đổi với đối tác |
|
Cao cấp |
$300 – $400 |
Ký kết, hội thảo, đàm phán |
![]()
Nhìn chung, chi phí đi hội chợ SIAL Thượng Hải sẽ thay đổi theo hình thức tham gia, thời gian đặt dịch vụ và mức đầu tư của từng doanh nghiệp. Nếu chuẩn bị kỹ từ đầu, bạn sẽ dễ kiểm soát ngân sách và tận dụng tốt cơ hội kết nối tại SIAL Thượng Hải.
Nếu bạn đang tìm một lịch trình gọn, thuận tiện và phù hợp mục tiêu công tác, hãy liên hệ Vietpower Travel để được tư vấn tour hội chợ phù hợp. Đặt tour sớm cũng là cách tốt để chủ động chỗ, tối ưu chi phí và chuẩn bị chuyến đi hiệu quả hơn.