Lập kế hoạch ngân sách trước khi tham dự Chi phí đi Canton Fair 2026 là bước giúp doanh nghiệp và người mua chủ động hơn trong chuyến công tác tại Quảng Châu. Từ visa, vé máy bay, khách sạn đến chi phí ăn ở, đi lại và logistics hàng mẫu đều cần được tính rõ để tránh phát sinh ngoài dự kiến. Bài viết dưới đây tổng hợp bảng dự toán chi phí từ A-Z, giúp bạn hình dung đầy đủ các khoản cần chuẩn bị. Nếu cần hỗ trợ lịch trình, visa hoặc tour hội chợ, Vietpower Travel cũng là đơn vị nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi lên kế hoạch tham dự.
Đây là khoản chi không lớn, nhưng rất dễ bị bỏ sót khi lên ngân sách. Nếu chuẩn bị đúng từ đầu, bạn có thể tiết kiệm được phí làm thẻ tại chỗ và tránh mất thêm thời gian trong ngày đầu vào hội chợ.
Nếu đăng ký trước qua hệ thống online, người mua quốc tế tham dự lần đầu sẽ được miễn phí làm thẻ. Đây là cách tiết kiệm đơn giản nhất ở bước chuẩn bị ban đầu.
Đăng ký sớm còn giúp bạn có mã xác nhận để nhận thẻ nhanh hơn, giảm thời gian chờ tại khu đăng ký và hạn chế rủi ro sai thông tin vào sát ngày đi.
Nếu không đăng ký trước, bạn thường phải làm thẻ trực tiếp tại hội chợ với mức phí 100 RMB. Đây là khoản phí nhỏ nhưng rất hay bị quên khi lập dự toán.
Nếu đã có thẻ nhưng bị mất hoặc quên mang theo, phí cấp lại là 200 RMB. Vì thẻ Buyer Badge có thể dùng cho nhiều kỳ, giữ lại thẻ cũ sẽ giúp tiết kiệm chi phí ở các lần sau.
Để nhận thẻ thuận lợi, bạn nên chuẩn bị sẵn hộ chiếu còn hạn, ảnh chân dung nền trắng, danh thiếp công ty và mã đăng ký hoặc thư mời điện tử. Nếu thông tin trên hồ sơ không khớp, bạn có thể mất thêm thời gian xử lý tại quầy.
Ngoài khu hội chợ, bạn còn có thể lấy thẻ tại sân bay Bạch Vân hoặc một số khách sạn chỉ định nếu đã đăng ký trước. Người mới thường mắc lỗi đăng ký muộn, quên hộ chiếu gốc hoặc làm sai thông tin công ty, dẫn đến phải làm lại và phát sinh thêm chi phí.
![]()
Visa là khoản chi bắt buộc và thường chiếm phần đáng kể trong tổng ngân sách chuẩn bị. Khi tính chi phí visa, cần cộng đủ phí chính thức và cả các khoản phát sinh như đi lại, công chứng hay dịch vụ hỗ trợ hồ sơ.
Phổ biến nhất là visa công tác 1 lần, phù hợp với người đi một phase rồi về. Nếu lịch trình có hai lượt ra vào Trung Quốc, bạn có thể chọn visa 2 lần. Với người thường xuyên sang làm việc, đi hội chợ hoặc thăm nhà máy nhiều lần trong năm, visa nhiều lần sẽ linh hoạt hơn dù chi phí ban đầu cao hơn.
Chi phí visa thường gồm 3 phần: phí lãnh sự, phí dịch vụ tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ CVASC và phí hỗ trợ hồ sơ nếu bạn làm qua bên thứ ba.
Trong đó, phí lãnh sự được thu bằng USD, còn phí CVASC thường thu bằng tiền Việt. Nếu bạn tự chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tổng chi phí sẽ gọn hơn. Nếu dùng dịch vụ hỗ trợ, mức phụ phí thường rơi vào khoảng 1 đến 1,5 triệu đồng, tùy chất lượng hồ sơ và mức độ hỗ trợ.
![]()
Vé máy bay thường chiếm phần lớn trong ngân sách chuyến đi. Chi phí này phụ thuộc vào điểm khởi hành, thời gian đặt vé và việc bạn chọn bay thẳng hay quá cảnh.
Mức giá khứ hồi tham khảo thường như sau:
|
Điểm khởi hành |
Giá vé khứ hồi tham khảo |
|
Hà Nội |
3,5 - 5,5 triệu đồng |
|
TP.HCM |
4,2 - 6,5 triệu đồng |
|
Đà Nẵng |
4,4 - 5,8 triệu đồng |
Bay thẳng có giá cao hơn nhưng tiết kiệm thời gian, phù hợp nếu bạn đi ngắn ngày hoặc cần vào hội chợ sớm.
Bay quá cảnh có thể rẻ hơn, nhưng thời gian di chuyển dài hơn và dễ mệt hơn nếu lịch trình dày.
Giá vé thường tăng mạnh vào các ngày sát khai mạc từng phase, nhất là trước các mốc như 14/4, 22/4 và 30/4. Đây là lúc nhu cầu đi Quảng Châu tăng nhanh nên vé đẹp thường hết sớm.
Nếu đặt trước 2 - 3 tháng, bạn thường có:
Để tiết kiệm chi phí, bạn nên:
![]()
Khách sạn là khoản dễ tăng mạnh nhất trong mùa hội chợ. Giá phòng thay đổi theo vị trí, hạng sao và thời điểm đặt phòng.
Mức giá tham khảo theo phân khúc thường như sau:
|
Phân khúc |
Giá phòng/đêm |
|
3 sao |
60 - 120 USD |
|
4 sao |
120 - 250 USD |
|
5 sao |
250 - 450 USD |
|
Căn hộ dịch vụ |
40 - 80 USD |
Khách sạn càng gần Pazhou thì giá thường càng cao. Nếu đi nhóm 2 - 4 người, căn hộ dịch vụ thường là lựa chọn tiết kiệm hơn.
Trong mùa hội chợ, giá khách sạn có thể tăng gấp 3 lần so với ngày thường. Các khách sạn gần Pazhou hoặc gần ga metro lớn thường tăng nhanh hơn và hết phòng sớm hơn.
Ngoài ra, nhiều khách sạn còn yêu cầu đặt tối thiểu 3 - 4 đêm, nên tổng tiền phòng thực tế thường cao hơn dự tính ban đầu.
Bạn có thể tham khảo nhanh như sau:
|
Khu vực |
Ưu điểm |
Hạn chế |
|
Haizhu |
Gần hội chợ, đi lại tiện |
Giá phòng cao |
|
Tianhe |
Cân bằng giữa giá và di chuyển, nhiều hàng quán |
Đi xa hơn Pazhou một chút |
|
Yuexiu |
Giá mềm hơn |
Mất nhiều thời gian đi lại hơn |
|
Quanh Pazhou Complex |
Rất gần hội chợ |
Giá cao, hết phòng sớm |
Nếu ưu tiên cân bằng giữa chi phí và sự thuận tiện, Tianhe thường là khu dễ chọn nhất.
Bạn có thể giảm tiền phòng bằng những cách sau:
![]()
Chi phí đi lại trong thành phố không quá cao, nhưng nếu đi taxi thường xuyên thì tổng tiền vẫn tăng khá nhanh. Vì vậy, nên tính riêng khoản này khi lập ngân sách.
Metro là phương tiện tiết kiệm nhất ở Quảng Châu. Giá vé thường từ 2 - 14 RMB/chuyến, tùy quãng đường.
Nếu đi lại hằng ngày giữa khách sạn và hội chợ, tổng chi phí metro thường khá dễ kiểm soát. Nếu ở lại vài ngày và di chuyển nhiều, bạn có thể dùng thẻ Yang Cheng Tong để nạp tiền sẵn, tiện hơn so với mua vé lẻ từng lượt.
![]()
Taxi có giá khởi điểm khoảng 12 RMB. Với quãng đường ngắn từ 5 - 10 km, chi phí thường vào khoảng 30 - 50 RMB/chuyến.
Didi cũng ở mức tương tự, nhưng giá có thể tăng vào giờ cao điểm hoặc khi nhu cầu cao. Nếu đi taxi mỗi ngày từ khách sạn đến hội chợ, tổng chi phí sẽ cao hơn metro khá nhiều.
![]()
Một số khoản hay bị bỏ sót gồm:
|
Khoản chi |
Mức tham khảo |
|
Taxi sân bay về trung tâm |
120 - 150 RMB |
|
Taxi/Didi đi lại hằng ngày |
30 - 50 RMB/chuyến |
|
Chi phí tăng giờ cao điểm |
Cao hơn bình thường |
Khoản chi này không quá lớn so với vé máy bay hay khách sạn, nhưng phát sinh mỗi ngày nên rất dễ làm tổng ngân sách tăng lên. Nếu tính trước theo từng nhóm chi tiêu, bạn sẽ kiểm soát tiền mặt và chi tiêu thực tế dễ hơn.
Mức ăn uống mỗi ngày tại Quảng Châu thường dao động theo thói quen chi tiêu và khu vực bạn ăn. Nếu đi theo kiểu vừa phải, ngân sách ăn uống thường rơi vào khoảng 300.000 - 800.000 đồng/ngày.
|
Hạng mục |
Mức chi tham khảo |
|
Ăn sáng |
20 - 40 RMB |
|
Ăn trưa tại hội chợ |
40 - 80 RMB |
|
Ăn tối bình dân |
60 - 100 RMB |
|
Nước uống, cà phê, đồ vặt |
10 - 30 RMB/ngày |
Ăn sáng thường khá nhẹ nếu khách sạn đã bao gồm bữa sáng. Ăn trưa tại hội chợ có giá cao hơn mặt bằng chung một chút vì nằm trong khu triển lãm. Buổi tối, nếu ăn ở quán địa phương hoặc khu ăn uống bình dân thì chi phí dễ chịu hơn nhiều so với nhà hàng lớn. Các khoản nhỏ như nước uống, cà phê hay đồ vặt tuy không cao nhưng cộng lại trong 4 - 5 ngày vẫn nên tính trước.
Mức tiền mặt dự phòng hợp lý thường là khoảng 1.000 - 3.000 RMB. Khoản này đủ để chi cho ăn uống, di chuyển nhỏ lẻ và xử lý các tình huống không thanh toán điện tử.
Tiền mặt nên dùng trong các trường hợp như mua đồ ở quán nhỏ, thanh toán nhanh tại điểm bán không hỗ trợ thẻ quốc tế, hoặc khi ứng dụng thanh toán gặp lỗi. Nếu bạn đã cài Alipay hoặc WeChat Pay và liên kết thẻ thành công, phần lớn chi tiêu hằng ngày có thể được thanh toán qua điện thoại.
Với các khoản nhỏ và chi tiêu thông thường, Alipay hoặc WeChat Pay tiện hơn vì nhanh và dễ kiểm soát. Tuy nhiên, vẫn nên giữ một khoản tiền mặt để dự phòng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ví điện tử.
Muốn giảm chi tiêu ăn uống, bạn có thể chọn cách đơn giản nhất là mua đồ tại cửa hàng tiện lợi như 7-Eleven hoặc FamilyMart. Mức chi thường thấp hơn ăn tại nhà hàng, lại khá tiện nếu lịch trình dày.
Ngoài ra, nên ưu tiên các khu ăn uống bình dân thay vì chọn nhà hàng gần điểm du lịch hoặc khu cao cấp. Một cách nhỏ nhưng hiệu quả là mang bình nước cá nhân, vì mua nước liên tục trong ngày sẽ làm chi phí tăng lên khá nhanh.
![]()
Đây là nhóm chi phí dễ bị bỏ sót nhất khi lên ngân sách. Từng khoản riêng lẻ có thể không lớn, nhưng cộng lại sẽ khiến tổng chi tiêu thực tế cao hơn dự tính ban đầu.
Nếu không đăng ký trước, bạn có thể phải trả 100 RMB để làm thẻ tại chỗ. Nếu làm mất hoặc quên thẻ cũ, phí cấp lại thường là 200 RMB.
Taxi từ sân bay về trung tâm thường vào khoảng 120–150 RMB. Trong nội đô, một chuyến taxi hoặc Didi ngắn thường khoảng 30–50 RMB, nhưng nếu đi mỗi ngày thì tổng tiền sẽ tăng khá nhanh.
Chi phí cho eSIM hoặc SIM du lịch thường khoảng 180.000 - 500.000 đồng cho 5 - 10 ngày. Nếu dùng roaming, mức phí có thể từ 50.000 đồng/ngày trở lên tùy nhà mạng và gói cước.
Khi thanh toán bằng thẻ quốc tế qua Alipay hoặc WeChat Pay, bạn có thể mất thêm phí giao dịch và phí chuyển đổi ngoại tệ. Nếu đổi tiền mặt trước chuyến đi, chênh lệch tỷ giá cũng là một khoản nên tính vào ngân sách.
Nếu đi tour nhưng không ở ghép, bạn thường phải trả thêm 3 - 3,8 triệu đồng tiền phụ thu phòng đơn. Đây là khoản nhiều người bỏ quên khi so sánh giá tour.
Với tour trọn gói, tiền tip thường được tính riêng, khoảng 5 USD/người/ngày. Nếu đi 4–5 ngày, tổng khoản này cũng không nhỏ.
Nếu sạc dự phòng không đạt chuẩn 3C hoặc không đủ điều kiện mang lên máy bay, bạn có thể phải mua mới trước chuyến đi. Mức chi thường khoảng 500.000 - 1,2 triệu đồng tùy loại.
Nếu mục tiêu chuyến đi là tìm nhà cung cấp, trao đổi giá và lấy mẫu, bạn nên tính thêm các chi phí phục vụ công việc. Đây là phần thường xuất hiện nhiều hơn ở nhóm nhập hàng, doanh nghiệp hoặc người đi hội chợ để tìm đối tác lâu dài.
Chi phí thuê phiên dịch thay đổi theo trình độ và khả năng hỗ trợ đàm phán.
|
Loại phiên dịch |
Mức giá/ngày |
|
Phiên dịch cơ bản |
500 - 700 RMB |
|
Phiên dịch chuyên nghiệp |
800 - 1.200 RMB |
|
Phiên dịch chuyên sâu |
1.500 - 2.500 RMB |
![]()
Đây là khoản nhỏ nhưng nên chuẩn bị trước khi đi.
|
Hạng mục |
Mức chi tham khảo |
|
Danh thiếp |
300.000 - 600.000 đồng |
|
Catalogue |
1 - 3 triệu đồng |
|
Sổ tay ghi chú |
tùy nhu cầu, chi phí thấp |
![]()
Nếu bạn đi hội chợ để tìm nguồn hàng, phần vận chuyển mẫu nên được tính ngay từ đầu. Nhiều người chỉ tính chi phí đi lại và gặp nhà cung cấp, nhưng lại quên phần logistics sau đó.
Mức cước thường thay đổi theo điểm nhận hàng và loại hàng.
|
Loại hàng |
Gửi về Hà Nội |
Gửi về TP.HCM |
|
Dưới 10kg |
27.900 đồng/kg |
35.900 đồng/kg |
|
30 - 100kg |
25.900 đồng/kg |
33.900 đồng/kg |
|
Trên 200kg |
10.000 - 14.000 đồng/kg |
16.000 - 18.000 đồng/kg |
|
Hàng cồng kềnh |
2,6 - 3,8 triệu đồng/m3 |
3,1 - 4,2 triệu đồng/m3 |
![]()
Nếu đi tự túc, bạn cần tính đủ các khoản cơ bản như visa, vé máy bay, khách sạn, ăn uống và chi tiêu phát sinh. Với người đi lần đầu, mức ngân sách thực tế thường rơi vào khoảng 20 - 24 triệu đồng, thậm chí cao hơn nếu đặt dịch vụ muộn.
|
Hạng mục |
Mức chi tham khảo |
|
Visa |
2 - 3,5 triệu đồng |
|
Vé máy bay khứ hồi |
3,5 - 6,5 triệu đồng |
|
Khách sạn 4 đêm |
5 - 9 triệu đồng |
|
Ăn uống 5 ngày |
2 - 4 triệu đồng |
|
Đi lại nội đô |
800.000 - 1,5 triệu đồng |
|
SIM/data |
200.000 - 500.000 đồng |
|
Thẻ hội chợ |
0 - 100 RMB |
|
Dự phòng phát sinh |
2 - 3 triệu đồng |
Tổng hợp lại, Chi phí đi Canton Fair 2026 sẽ thay đổi tùy cách đi tự túc hay theo tour, mức khách sạn và nhu cầu công việc tại hội chợ. Khi dự toán đầy đủ từ visa, vé máy bay, lưu trú, ăn uống đến vận chuyển hàng mẫu, bạn sẽ dễ kiểm soát ngân sách và tối ưu hiệu quả chuyến đi. Chuẩn bị sớm cũng giúp tránh nhiều khoản chi phát sinh không cần thiết. Với kế hoạch rõ ràng, chuyến công tác tham dự Canton Fair sẽ trở nên thuận lợi và hiệu quả hơn cho việc tìm nguồn hàng và mở rộng hợp tác.